trói giật cánh khuỷu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trói giật cánh khuỷu (Động từ)
Hành động làm cho một người không thể di chuyển tay bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc vật dụng nào đó.
- 1."Hắn đã bị trói giật cánh khuỷu bởi những tên cướp để không thể chạy thoát."
- 2."Cảnh sát đã trói giật cánh khuỷu nghi phạm trước khi đưa về đồn."
- 3."Để đảm bảo an toàn cho mọi người, họ đã trói giật cánh khuỷu của người này."
Nghĩa 2: trói giật cánh khuỷu (Danh từ)
Một biện pháp hoặc hành động sử dụng để kiểm soát hoặc hạn chế sự di chuyển của ai đó.
- 1."Trói giật cánh khuỷu thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp."
- 2."Họ đã áp dụng trói giật cánh khuỷu để ngăn chặn kẻ gây rối."
- 3."Trong quá khứ, trói giật cánh khuỷu là một phương pháp phổ biến được sử dụng bởi cảnh sát."
Lưu ý khi sử dụng "trói giật cánh khuỷu"
Lưu ý về động từ
"trói giật cánh khuỷu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trói giật cánh khuỷu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trói giật cánh khuỷu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trói giật cánh khuỷu"
trói giật cánh khuỷu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho một người không thể di chuyển tay bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc vật dụng nào đó. Ví dụ: "Hắn đã bị trói giật cánh khuỷu bởi những tên cướp để không thể chạy thoát."
Từ liên quan
trói
Hành động buộc chặt để không thể di chuyển hoặc vận động tự do.
trói buộc
Kìm giữ chặt, làm cho hoạt động bị hạn chế, không được tự do.
trói chân
Hành động buộc hoặc gói chân lại, thường để ngăn cản di chuyển.
trói gà không chặt
Một hành động hay phương pháp làm gì đó không hiệu quả, không đủ mạnh mẽ hoặc không chắc chắn.
trói voi bỏ rọ
Hành động cố gắng kiểm soát hoặc ngăn chặn một điều gì đó mà không có hiệu quả, thường là việc không thể làm gì hơn để thay đổi tình hình.
trót
Lỡ làm hoặc để xảy ra điều không hay, không thích hợp nào đó rồi sau đó cảm thấy tiếc nuối, nhưng cũng đành phải chấp nhận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.