tròn trặn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tròn trặn (Tính từ)
Từ dùng để chỉ trạng thái tròn đều và đầy đặn.
- 1."Đôi vai tròn trặn."
- 2."Vóc người tròn trặn."
- 3."Cái bát này rất tròn trặn, rất hợp để đựng canh."
- 4."Quả cam tròn trặn, nhìn rất tươi ngon."
Lưu ý khi sử dụng "tròn trặn"
Lưu ý về tính từ
"tròn trặn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tròn trặn"
tròn trặn là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ trạng thái tròn đều và đầy đặn. Ví dụ: "Đôi vai tròn trặn."
Từ liên quan
tròn
Nốt nhạc có độ dài tương đương với bốn nốt đen hoặc hai nốt trắng.
tròn bóng
Có hình dáng giống như một quả bóng, thường được dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để chỉ sự tròn và rõ ràng.
tròn trĩnh
Có hình dạng tròn và đầy đặn, nhìn rất đẹp mắt.
tròn trịa
Hình dáng tròn đều, thể hiện vẻ gọn gàng và đẹp mắt.
tròn vo
(Khẩu ngữ) diễn tả tính rất tròn.
tròn xoay
(Khẩu ngữ) chỉ về hình dáng tròn đều, không có phần nào nhô ra hay lõm vào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.