trời tru đất diệt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trời tru đất diệt (Danh từ)

Một cụm từ diễn tả sự sụp đổ hoàn toàn, thường được sử dụng để chỉ những tình huống nghiêm trọng, thảm khốc.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi công ty phá sản, người ta nói rằng đây là lúc trời tru đất diệt."
  • 2."Sự ra đi của anh ấy để lại một cảm giác trời tru đất diệt trong gia đình."
  • 3."Khi nghe tin về thiên tai, tôi cảm thấy như trời tru đất diệt đang đến gần."

Lưu ý khi sử dụng "trời tru đất diệt"

Lưu ý về danh từ

"trời tru đất diệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trời tru đất diệt"

trời tru đất diệt là danh từ trong tiếng Việt. Một cụm từ diễn tả sự sụp đổ hoàn toàn, thường được sử dụng để chỉ những tình huống nghiêm trọng, thảm khốc. Ví dụ: "Khi công ty phá sản, người ta nói rằng đây là lúc trời tru đất diệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này