trời tru đất diệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: trời tru đất diệt (Danh từ)
Một cụm từ diễn tả sự sụp đổ hoàn toàn, thường được sử dụng để chỉ những tình huống nghiêm trọng, thảm khốc.
- 1."Khi công ty phá sản, người ta nói rằng đây là lúc trời tru đất diệt."
- 2."Sự ra đi của anh ấy để lại một cảm giác trời tru đất diệt trong gia đình."
- 3."Khi nghe tin về thiên tai, tôi cảm thấy như trời tru đất diệt đang đến gần."
Lưu ý khi sử dụng "trời tru đất diệt"
Lưu ý về danh từ
"trời tru đất diệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trời tru đất diệt"
trời tru đất diệt là danh từ trong tiếng Việt. Một cụm từ diễn tả sự sụp đổ hoàn toàn, thường được sử dụng để chỉ những tình huống nghiêm trọng, thảm khốc. Ví dụ: "Khi công ty phá sản, người ta nói rằng đây là lúc trời tru đất diệt."
Từ liên quan
trời có mắt
Câu nói thể hiện niềm tin hoặc hy vọng rằng có một lực lượng siêu nhiên đang quan tâm và chú ý đến hành động của con người.
trời già
Cách gọi ông trời trong văn chương cũ, ám chỉ các khó khăn, đau khổ trong cuộc sống (thường mang hàm ý trách móc).
trời giáng
Chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc sự tác động mạnh mẽ của lực lượng nào đó, thường được dùng để chỉ những hiện tượng bất ngờ hoặc vĩ đại.
trời trồng
Một cách diễn đạt thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin về một tình huống nào đó mà người nói cảm thấy không thật.
trời đánh
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không thể tin nổi trước một tình huống hoặc sự kiện nào đó.
trời đánh không chết
Diễn tả sự kiện bất ngờ, thường chỉ những điều không ngờ đến hoặc tình huống không may mà người ta vẫn sống sót.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.