trông ngóng
Định nghĩa
Nghĩa 1: trông ngóng (Động từ)
Mong đợi thiết tha để được thấy hoặc gặp ai đó.
- 1."Trông ngóng tin nhà."
- 2."Trông ngóng người yêu."
- 3."Cô ấy luôn trông ngóng từng bức thư từ bạn bè."
- 4."Mọi người đang trông ngóng sự trở lại của những cầu thủ sau chấn thương."
Lưu ý khi sử dụng "trông ngóng"
Lưu ý về động từ
"trông ngóng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trông ngóng"
trông ngóng là động từ trong tiếng Việt. Mong đợi thiết tha để được thấy hoặc gặp ai đó. Ví dụ: "Trông ngóng tin nhà."
Từ liên quan
trông mong
Mong đợi và hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra.
trông mặt mà bắt hình dong
Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng người ta không chỉ đánh giá một người dựa trên bề ngoài mà còn cần xem xét đến nội tâm và hành động của họ.
trông mặt đặt tên
Hành động đánh giá, nhận xét một cách sơ sài về người khác chỉ dựa vào vẻ bề ngoài hoặc hình thức bên ngoài của họ.
trông nom
Hành động để ý, chăm sóc và giữ gìn để mọi việc diễn ra tốt đẹp.
trông vời
(Văn chương) nhìn ra xa với vẻ suy tư, trăn trở và chiêm nghiệm.
trông đợi
Có nghĩa tương tự như 'trông chờ', chỉ sự mong đợi một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.