trời

Danh từTrợ từCảm từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trời (Danh từ)

Lực lượng siêu tự nhiên, được coi là ở trên cao, có khả năng sáng tạo và quyết định số phận của mọi loài trên mặt đất, theo tôn giáo và tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (4)
  • 1."Ông trời"
  • 2."Của trời cho"
  • 3."Số trời đã định"
  • 4."Cầu trời khấn Phật"
2
Trợ từ

Nghĩa 2: trời (Trợ từ)

Từ dùng để nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đã qua rất lâu hoặc rất dài.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi cả ngày trời mới tới."
  • 2.""Chốc đà mười mấy năm trời, Còn ra khi đã da mồi tóc sương.""
  • 3."Chờ đợi cả tháng trời mới có tin."
3
Cảm từ

Nghĩa 3: trời (Cảm từ)

(Khẩu ngữ) là tiếng thốt ra để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc để than thở.

Ví dụ (1)
  • 1."Trời, sao lại đến nông nỗi này?"

Lưu ý khi sử dụng "trời"

Lưu ý về danh từ

"trời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trời" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trời"

trời là danh từ, trợ từ, cảm từ trong tiếng Việt. Lực lượng siêu tự nhiên, được coi là ở trên cao, có khả năng sáng tạo và quyết định số phận của mọi loài trên mặt đất, theo tôn giáo và tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Ông trời"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này