trời có mắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: trời có mắt (Thán từ)
Câu nói thể hiện niềm tin hoặc hy vọng rằng có một lực lượng siêu nhiên đang quan tâm và chú ý đến hành động của con người.
- 1."Mày làm như thế, trời có mắt, có khi sẽ gặp vận rủi đó."
- 2."Đừng có làm điều xấu, trời có mắt, cuối cùng cũng bị phát hiện."
- 3."Tôi tin rằng, nếu mình sống tốt, trời có mắt sẽ không để yên cho kẻ xấu đâu."
Nghĩa 2: trời có mắt (Danh từ)
Khái niệm về sự công bằng, rằng hành động tốt hay xấu đều có người chứng kiến hoặc sẽ có hậu quả đến với người thực hiện.
- 1."Con người nên sống chân thành, bởi vì trời có mắt sẽ chứng minh mọi việc."
- 2."Cha tôi luôn nói rằng trời có mắt, nên hãy đối xử tốt với người khác."
- 3."Thời gian sẽ cho ta thấy rằng, trời có mắt thật sự, những gì xấu xa sẽ bị trừng phạt."
Lưu ý khi sử dụng "trời có mắt"
Lưu ý về danh từ
"trời có mắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trời có mắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trời có mắt"
trời có mắt là thán từ, danh từ trong tiếng Việt. Câu nói thể hiện niềm tin hoặc hy vọng rằng có một lực lượng siêu nhiên đang quan tâm và chú ý đến hành động của con người. Ví dụ: "Mày làm như thế, trời có mắt, có khi sẽ gặp vận rủi đó."
Từ liên quan
trời
Lực lượng siêu tự nhiên, được coi là ở trên cao, có khả năng sáng tạo và quyết định số phận của mọi loài trên mặt đất, theo tôn giáo và tín ngưỡng dân gian.
trời biển
Cụm từ chỉ trời và biển, thường dùng để hình dung sự rộng lớn, bao la, đặc biệt là trong những khía cạnh trừu tượng.
trời bể
Một cách gọi dùng trong phương ngữ để chỉ trạng thái thời tiết rất xấu, thường kèm theo mưa bão, gió lớn.
trời già
Cách gọi ông trời trong văn chương cũ, ám chỉ các khó khăn, đau khổ trong cuộc sống (thường mang hàm ý trách móc).
trời giáng
Chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc sự tác động mạnh mẽ của lực lượng nào đó, thường được dùng để chỉ những hiện tượng bất ngờ hoặc vĩ đại.
trời tru đất diệt
Một cụm từ diễn tả sự sụp đổ hoàn toàn, thường được sử dụng để chỉ những tình huống nghiêm trọng, thảm khốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.