trống ngực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trống ngực (Danh từ)

Nhịp đập mạnh và nhanh của trái tim khi cảm thấy sợ hãi, hồi hộp hoặc khi sử dụng sức lực nhiều.

Ví dụ (3)
  • 1."Sợ quá, trống ngực đánh thình thình."
  • 2."Khi đứng trước đám đông, tôi cảm nhận rõ tiếng trống ngực của mình."
  • 3."Cô ấy hồi hộp đến nỗi trống ngực đập liên hồi."

Lưu ý khi sử dụng "trống ngực"

Lưu ý về danh từ

"trống ngực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trống ngực"

trống ngực là danh từ trong tiếng Việt. Nhịp đập mạnh và nhanh của trái tim khi cảm thấy sợ hãi, hồi hộp hoặc khi sử dụng sức lực nhiều. Ví dụ: "Sợ quá, trống ngực đánh thình thình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này