trô trố

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trô trố (Động từ)

Diễn tả hành động nhìn với sự chú ý hoặc ngạc nhiên, nhưng có phần nhấn mạnh hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Đứa trẻ nhìn tôi với ánh mắt trô trố."
  • 2."Cô ấy trố trố khi thấy món ăn mới."
  • 3."Họ trố mắt nhìn cảnh tượng kỳ lạ diễn ra trước mắt."

Lưu ý khi sử dụng "trô trố"

Lưu ý về động từ

"trô trố" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "trô trố"

trô trố là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả hành động nhìn với sự chú ý hoặc ngạc nhiên, nhưng có phần nhấn mạnh hơn. Ví dụ: "Đứa trẻ nhìn tôi với ánh mắt trô trố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này