trôn ốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: trôn ốc (Danh từ)
Hình xoáy tròn liên tiếp nhiều vòng, giống như đường xoắn quanh vỏ của con ốc.
- 1."Cầu thang xoáy hình trôn ốc."
- 2."Họa tiết trôn ốc trên bức tranh rất sinh động."
- 3."Ngôi nhà có thiết kế trôn ốc độc đáo thu hút sự chú ý."
Lưu ý khi sử dụng "trôn ốc"
Lưu ý về danh từ
"trôn ốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trôn ốc"
trôn ốc là danh từ trong tiếng Việt. Hình xoáy tròn liên tiếp nhiều vòng, giống như đường xoắn quanh vỏ của con ốc. Ví dụ: "Cầu thang xoáy hình trôn ốc."
Từ liên quan
trôi sông lạc chợ
Trôi sông lạc chợ là một thành ngữ chỉ tình trạng người hoặc vật bị lạc lối, không biết mình đang ở đâu hay không có mục đích rõ ràng.
trôn
Phần dưới cùng ở phía bên ngoài của một số loại quả; đối lập với cuống.
trôn kim
Phần đầu của kim khâu có lỗ để xâu chỉ.
trông
(Khẩu ngữ) (vật) quay hoặc hướng về một phía nào đó.
trông chờ
Chờ đợi với sự kỳ vọng lớn lao.
trông chừng
(Khẩu ngữ) Nghĩa là theo dõi hoặc chú ý đến điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.