trò vè
Định nghĩa
Nghĩa 1: trò vè (Danh từ)
Một thể loại nghệ thuật biểu diễn mà trong đó người diễn thường hát và kể chuyện về các sự kiện lịch sử hoặc cuộc sống hàng ngày, thường làm bằng hình thức vui nhộn.
- 1."Hôm nay, chúng ta sẽ xem một buổi trò vè rất thú vị về những nhân vật nổi tiếng."
- 2."Các em học sinh đã chuẩn bị một tiết mục trò vè đặc sắc cho lễ hội trường."
- 3."Trò vè không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp truyền tải thông điệp giáo dục cho mọi người."
Nghĩa 2: trò vè (Động từ)
Hành động diễn xuất hoặc thể hiện những câu chuyện hài hước hoặc ngắn gọn.
- 1."Tối nay, họ sẽ trò vè về những câu chuyện hài hước trong gia đình."
- 2."Cô ấy rất thích trò vè mỗi khi có dịp gặp gỡ bạn bè."
- 3."Chúng ta nên trò vè một chút trước khi bắt đầu bữa tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "trò vè"
Lưu ý về động từ
"trò vè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trò vè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trò vè" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trò vè"
trò vè là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một thể loại nghệ thuật biểu diễn mà trong đó người diễn thường hát và kể chuyện về các sự kiện lịch sử hoặc cuộc sống hàng ngày, thường làm bằng hình thức vui nhộn. Ví dụ: "Hôm nay, chúng ta sẽ xem một buổi trò vè rất thú vị về những nhân vật nổi tiếng."
Từ liên quan
trò hề
Trò đùa hoặc hành động chỉ để mua vui; thường được dùng để chỉ việc làm giả dối, không lừa được ai và đáng bị châm biếm.
trò ma
(Khẩu ngữ) trò lừa bịp, gian dối để đánh lừa người khác.
trò trống
(Khẩu ngữ) việc mang lại giá trị, ý nghĩa đáng kể (nói khái quát).
trò đùa
Trò chơi hoặc hành động được thực hiện để mang lại niềm vui; thường chỉ những sự việc không nghiêm túc, không đáng kể.
trò đời
(Khẩu ngữ) những sự việc, nhất là những điều xấu hoặc tiêu cực, thường xảy ra trong cuộc sống, không có gì đáng ngạc nhiên.
tròi
(Phương ngữ) có nghĩa là lòi ra, trồi lên khỏi mặt phẳng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.