trợ tim
Định nghĩa
Nghĩa 1: trợ tim (Động từ)
Hành động làm tăng cường sức hoạt động của tim.
- 1."Thuốc trợ tim giúp người bệnh hồi phục sức khỏe."
- 2."Máy trợ tim được sử dụng trong các ca phẫu thuật."
- 3."Một chế độ ăn uống lành mạnh cũng có thể trợ tim hiệu quả."
Lưu ý khi sử dụng "trợ tim"
Lưu ý về động từ
"trợ tim" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trợ tim"
trợ tim là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm tăng cường sức hoạt động của tim. Ví dụ: "Thuốc trợ tim giúp người bệnh hồi phục sức khỏe."
Từ liên quan
trợ thính
Giúp cải thiện khả năng nghe của tai.
trợ thời
Tạm thời, dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn nhằm vượt qua giai đoạn khó khăn.
trợ thủ
Người hỗ trợ trong công việc.
trợ tá
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như trợ lý.
trợ từ
Trợ từ là những từ ngữ được sử dụng để hỗ trợ, làm rõ nghĩa cho câu trong ngữ pháp, thường không mang ý nghĩa độc lập.
trợ vốn
Cung cấp tài chính hoặc nguồn lực để giúp đỡ một cá nhân hoặc nhóm trong việc thực hiện một kế hoạch, dự án hoặc kinh doanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.