trợ từ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trợ từ (Danh từ)

Trợ từ là những từ ngữ được sử dụng để hỗ trợ, làm rõ nghĩa cho câu trong ngữ pháp, thường không mang ý nghĩa độc lập.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong câu 'Anh ấy đang học bài', từ 'đang' là trợ từ chỉ hành động đang diễn ra."
  • 2."Tôi sử dụng trợ từ 'cũng' để chỉ sự đồng tình, như trong câu 'Cô ấy cũng đi dự tiệc'."
  • 3."Trợ từ 'nhé' thường được thêm vào câu để làm nhẹ, ví dụ như 'Em qua chơi nhé!'."

Lưu ý khi sử dụng "trợ từ"

Lưu ý về danh từ

"trợ từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trợ từ"

trợ từ là danh từ trong tiếng Việt. Trợ từ là những từ ngữ được sử dụng để hỗ trợ, làm rõ nghĩa cho câu trong ngữ pháp, thường không mang ý nghĩa độc lập. Ví dụ: "Trong câu 'Anh ấy đang học bài', từ 'đang' là trợ từ chỉ hành động đang diễn ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này