trôi giạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: trôi giạt (Động từ)
Di chuyển một cách không cố định, thường do ảnh hưởng của nước hoặc gió.
- 1."Chiếc thuyền trôi giạt trên mặt nước vì không có ai chèo."
- 2."Nhiều đồ vật trôi giạt dọc bờ biển sau cơn bão."
Lưu ý khi sử dụng "trôi giạt"
Lưu ý về động từ
"trôi giạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trôi giạt"
trôi giạt là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển một cách không cố định, thường do ảnh hưởng của nước hoặc gió. Ví dụ: "Chiếc thuyền trôi giạt trên mặt nước vì không có ai chèo."
Từ liên quan
trôi
Tên gọi ngắn gọn của cá trôi.
trôi chảy
Từ chỉ hoạt động nói năng diễn ra một cách dễ dàng, mạch lạc, không có vấp váp.
trôi dạt
Bị hoàn cảnh sống xô đẩy khiến phải lưu lạc tới nơi xa lạ.
trôi nổi
Diễn tả sự tồn tại và biến đổi của hàng hóa trên thị trường một cách tự nhiên mà không có sự kiểm soát.
trôi sông
Hành động của việc di chuyển theo dòng chảy của sông, thường là do tác động của nước hoặc dòng chảy.
trôi sông lạc chợ
Trôi sông lạc chợ là một thành ngữ chỉ tình trạng người hoặc vật bị lạc lối, không biết mình đang ở đâu hay không có mục đích rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.