trớ trêu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trớ trêu (Tính từ)
Có vẻ như trêu chọc, gây rắc rối một cách hài hước hoặc oái oăm.
- 1."Lâm vào cảnh trớ trêu."
- 2."Thật là trớ trêu!"
- 3."Cuối cùng, sự thật lại trở nên trớ trêu hơn tôi nghĩ."
Lưu ý khi sử dụng "trớ trêu"
Lưu ý về tính từ
"trớ trêu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trớ trêu"
trớ trêu là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ như trêu chọc, gây rắc rối một cách hài hước hoặc oái oăm. Ví dụ: "Lâm vào cảnh trớ trêu."
Từ liên quan
trộm vía
Cụm từ được sử dụng để diễn tả sự may mắn hoặc tốt đẹp về tình huống nào đó, thường gắn liền với niềm tin hoặc sự hy vọng.
trộn
Cho thêm thành phần khác vào và đảo lộn để mọi thứ trộn lẫn đều với nhau.
trớ
Hành động nôn của trẻ sơ sinh.
trớn
Trong phương ngữ, từ này có nghĩa là đà.
trớt
(Phương ngữ) diễn tả sự quyết tâm hoặc ý chí trong hành động.
trời
Lực lượng siêu tự nhiên, được coi là ở trên cao, có khả năng sáng tạo và quyết định số phận của mọi loài trên mặt đất, theo tôn giáo và tín ngưỡng dân gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.