trống lổng

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: trống lổng (Tính từ)

Trống lổng chỉ trạng thái bị thiếu thốn, không đầy đủ hoặc không có nội dung.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc hộp này rỗng không, bên trong trống lổng hoàn toàn."
  • 2."Khi mở sách ra, tôi thấy nhiều trang trống lỏng lẻo mà không có chữ nào."
  • 3."Câu chuyện của anh ấy nghe như trống lổng, không có nhiều thông tin thực tế."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trống lổng (Danh từ)

Trống lỏng cũng có thể chỉ một vật bị rỗng, không có gì bên trong.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi tìm thấy một cái trống lỏng trong kho, không biết ai để lại."
  • 2."Cái thùng này đã bị hỏng và giờ chỉ còn lại một trống lỏng."
  • 3."Trống lỏng đó không còn sử dụng được nữa, vì đã mục nát."

Lưu ý khi sử dụng "trống lổng"

Lưu ý về tính từ

"trống lổng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"trống lổng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trống lổng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trống lổng"

trống lổng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Trống lổng chỉ trạng thái bị thiếu thốn, không đầy đủ hoặc không có nội dung. Ví dụ: "Chiếc hộp này rỗng không, bên trong trống lổng hoàn toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này