trống lệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: trống lệnh (Danh từ)
Những mệnh lệnh, chỉ dẫn không thể thực hiện được do thiếu thông tin hoặc điều kiện cần thiết.
- 1."Máy tính của tôi không hoạt động vì nhận được một trống lệnh từ phần mềm."
- 2."Trong buổi họp, tôi đã nhận thấy rằng một số yêu cầu đều chỉ là trống lệnh và không có ai thực hiện."
- 3."Chúng ta cần phải làm rõ các trống lệnh trong kế hoạch trước khi bắt đầu."
Nghĩa 2: trống lệnh (Động từ)
Hành động đưa ra yêu cầu hoặc chỉ thị mà không có nội dung rõ ràng.
- 1."Anh ấy đã trống lệnh cho tôi nhưng tôi vẫn chưa hiểu rõ những gì cần làm."
- 2."Chị ấy thường trống lệnh mà không xem xét đến khả năng của mọi người."
- 3."Trước khi tổ chức sự kiện, chúng ta nên tránh việc trống lệnh để mọi thứ diễn ra suôn sẻ."
Lưu ý khi sử dụng "trống lệnh"
Lưu ý về động từ
"trống lệnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trống lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trống lệnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trống lệnh"
trống lệnh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Những mệnh lệnh, chỉ dẫn không thể thực hiện được do thiếu thông tin hoặc điều kiện cần thiết. Ví dụ: "Máy tính của tôi không hoạt động vì nhận được một trống lệnh từ phần mềm."
Từ liên quan
trống hốc
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái trống rỗng, rộng lớn và sâu, không có vật che chắn, để lộ hoàn toàn bên trong.
trống không
(cách nói năng) thiếu các từ ngữ xưng hô cụ thể để làm rõ ai đang nói và đang nói với ai, như thường được yêu cầu.
trống khẩu
Trống nhỏ có chuôi cầm, được đánh ở cả hai mặt, thường dùng trong biểu diễn âm nhạc hoặc trong các lễ hội.
trống lốc
(Khẩu ngữ) trống rỗng, hoàn toàn không có gì chặn hay che phủ.
trống lổng
Trống lổng chỉ trạng thái bị thiếu thốn, không đầy đủ hoặc không có nội dung.
trống mái
(Thuật ngữ ít sử dụng, phần lớn không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.)
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.