trống lệnh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trống lệnh (Danh từ)

Những mệnh lệnh, chỉ dẫn không thể thực hiện được do thiếu thông tin hoặc điều kiện cần thiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Máy tính của tôi không hoạt động vì nhận được một trống lệnh từ phần mềm."
  • 2."Trong buổi họp, tôi đã nhận thấy rằng một số yêu cầu đều chỉ là trống lệnh và không có ai thực hiện."
  • 3."Chúng ta cần phải làm rõ các trống lệnh trong kế hoạch trước khi bắt đầu."
2
Động từ

Nghĩa 2: trống lệnh (Động từ)

Hành động đưa ra yêu cầu hoặc chỉ thị mà không có nội dung rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã trống lệnh cho tôi nhưng tôi vẫn chưa hiểu rõ những gì cần làm."
  • 2."Chị ấy thường trống lệnh mà không xem xét đến khả năng của mọi người."
  • 3."Trước khi tổ chức sự kiện, chúng ta nên tránh việc trống lệnh để mọi thứ diễn ra suôn sẻ."

Lưu ý khi sử dụng "trống lệnh"

Lưu ý về động từ

"trống lệnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trống lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trống lệnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trống lệnh"

trống lệnh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Những mệnh lệnh, chỉ dẫn không thể thực hiện được do thiếu thông tin hoặc điều kiện cần thiết. Ví dụ: "Máy tính của tôi không hoạt động vì nhận được một trống lệnh từ phần mềm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này