trong ngoài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trong ngoài (Danh từ)

Cả trong lẫn ngoài, thể hiện ý nghĩa khái quát; có mặt ở khắp mọi nơi.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếng đồn vang khắp trong ngoài."
  • 2."Hình ảnh của anh ấy được biết đến trong ngoài nước."
  • 3."Tin tức đã lan rộng trong ngoài thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "trong ngoài"

Lưu ý về danh từ

"trong ngoài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trong ngoài"

trong ngoài là danh từ trong tiếng Việt. Cả trong lẫn ngoài, thể hiện ý nghĩa khái quát; có mặt ở khắp mọi nơi. Ví dụ: "Tiếng đồn vang khắp trong ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này