trôn kim

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trôn kim (Danh từ)

Phần đầu của kim khâu có lỗ để xâu chỉ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Ngư rằng: Làm đạo rể con, Cũng như sợi chỉ mà lòn trôn kim.""
  • 2."Trôn kim giúp giữ chỉ bên trong khi khâu."
  • 3."Khi chọn kim, phải chú ý đến kích thước của trôn kim."

Lưu ý khi sử dụng "trôn kim"

Lưu ý về danh từ

"trôn kim" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trôn kim"

trôn kim là danh từ trong tiếng Việt. Phần đầu của kim khâu có lỗ để xâu chỉ. Ví dụ: ""Ngư rằng: Làm đạo rể con, Cũng như sợi chỉ mà lòn trôn kim.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này