trông mặt đặt tên
Định nghĩa
Nghĩa 1: trông mặt đặt tên (Động từ)
Hành động đánh giá, nhận xét một cách sơ sài về người khác chỉ dựa vào vẻ bề ngoài hoặc hình thức bên ngoài của họ.
- 1."Chưa quen nhau mà đã trông mặt đặt tên, thật không công bằng."
- 2."Cậu ấy luôn trông mặt đặt tên người khác chỉ vì họ ăn mặc khác biệt."
- 3."Mình không thích cách mà người ta trông mặt đặt tên, cần phải hiểu hơn về người khác."
Nghĩa 2: trông mặt đặt tên (Tính từ)
Diễn tả hành vi hoặc thái độ đánh giá người khác một cách hời hợt.
- 1."Cô ấy là người trông mặt đặt tên, không bao giờ chịu tìm hiểu sâu."
- 2."Xã hội rất cần những người không chỉ trông mặt đặt tên mà còn biết lắng nghe người khác."
- 3."Người trông mặt đặt tên thường bỏ lỡ những điều tốt đẹp trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "trông mặt đặt tên"
Lưu ý về động từ
"trông mặt đặt tên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"trông mặt đặt tên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "trông mặt đặt tên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trông mặt đặt tên"
trông mặt đặt tên là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động đánh giá, nhận xét một cách sơ sài về người khác chỉ dựa vào vẻ bề ngoài hoặc hình thức bên ngoài của họ. Ví dụ: "Chưa quen nhau mà đã trông mặt đặt tên, thật không công bằng."
Từ liên quan
trông gà hoá cuốc
Chỉ sự nhầm lẫn hoặc không hiểu rõ tình huống nào đó, thường xảy ra khi người ta nhìn nhận không chính xác về một điều gì.
trông mong
Mong đợi và hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra.
trông mặt mà bắt hình dong
Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng người ta không chỉ đánh giá một người dựa trên bề ngoài mà còn cần xem xét đến nội tâm và hành động của họ.
trông ngóng
Mong đợi thiết tha để được thấy hoặc gặp ai đó.
trông nom
Hành động để ý, chăm sóc và giữ gìn để mọi việc diễn ra tốt đẹp.
trông vời
(Văn chương) nhìn ra xa với vẻ suy tư, trăn trở và chiêm nghiệm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.