trói
Định nghĩa
Nghĩa 1: trói (Động từ)
Hành động buộc chặt để không thể di chuyển hoặc vận động tự do.
- 1."Trói chân gà."
- 2."Trói tay ra đằng sau."
- 3."Cởi trói."
- 4."Anh ta bị trói vào cột."
Lưu ý khi sử dụng "trói"
Lưu ý về động từ
"trói" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trói"
trói là động từ trong tiếng Việt. Hành động buộc chặt để không thể di chuyển hoặc vận động tự do. Ví dụ: "Trói chân gà."
Từ liên quan
tròng đỏ
Một từ thuộc phương ngữ chỉ phần lòng trắng của trái cây, thường dùng để chỉ hình thức chất lỏng bên trong một số loại trái cây.
tróc
Bong ra, không còn dính nữa.
tróc nã
(Từ cũ) hành động lùng bắt một cách gắt gao để bắt được kẻ phạm tội.
trói buộc
Kìm giữ chặt, làm cho hoạt động bị hạn chế, không được tự do.
trói chân
Hành động buộc hoặc gói chân lại, thường để ngăn cản di chuyển.
trói giật cánh khuỷu
Hành động làm cho một người không thể di chuyển tay bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc vật dụng nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.