tiểu phẫu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiểu phẫu (Danh từ)

Tiểu phẫu là một loại phẫu thuật nhỏ, ít xâm lấn và có thời gian hồi phục nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã trải qua một tiểu phẫu tại bệnh viện và cảm thấy rất thoải mái."
  • 2."Các bác sĩ khuyên tôi nên thực hiện tiểu phẫu để loại bỏ u xơ."
  • 3."Tiểu phẫu không cần phải nằm lại viện lâu, chỉ cần vài tiếng là có thể về nhà."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu phẫu"

Lưu ý về danh từ

"tiểu phẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu phẫu"

tiểu phẫu là danh từ trong tiếng Việt. Tiểu phẫu là một loại phẫu thuật nhỏ, ít xâm lấn và có thời gian hồi phục nhanh. Ví dụ: "Tôi đã trải qua một tiểu phẫu tại bệnh viện và cảm thấy rất thoải mái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này