tín điều

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tín điều (Danh từ)

Điều được tin theo cách tuyệt đối, thường liên quan đến tín ngưỡng hoặc triết lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Những tín điều của Nho giáo."
  • 2."Tín điều về sự tồn tại của những linh hồn ở đời sau rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa."
  • 3."Mỗi tín điều trong tôn giáo đều mang một ý nghĩa sâu sắc đối với tín đồ."

Lưu ý khi sử dụng "tín điều"

Lưu ý về danh từ

"tín điều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tín điều"

tín điều là danh từ trong tiếng Việt. Điều được tin theo cách tuyệt đối, thường liên quan đến tín ngưỡng hoặc triết lý. Ví dụ: "Những tín điều của Nho giáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này