tin vắn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tin vắn (Danh từ)

Tin tức được tóm tắt một cách ngắn gọn, thường được đăng trên báo hoặc phát trên các phương tiện truyền thông như truyền thanh và truyền hình.

Ví dụ (4)
  • 1."Mẩu tin vắn"
  • 2."Mục tin vắn quốc tế"
  • 3."Chương trình vừa phát tin vắn về tình hình thời tiết."
  • 4."Trong tin vắn, họ đã thông báo về một sự kiện quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "tin vắn"

Lưu ý về danh từ

"tin vắn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tin vắn"

tin vắn là danh từ trong tiếng Việt. Tin tức được tóm tắt một cách ngắn gọn, thường được đăng trên báo hoặc phát trên các phương tiện truyền thông như truyền thanh và truyền hình. Ví dụ: "Mẩu tin vắn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này