tin sương
Định nghĩa
Nghĩa 1: tin sương (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) tương tự như tin nhạn, chỉ những tin tức được lan truyền một cách rộng rãi.
- 1."tin nhạn"
- 2.""Sự lòng ngỏ với băng nhân, Tin sương đồn đại xa gần xôn xao.""
- 3."Tin sương về vẻ đẹp của cô ấy đã nhanh chóng lan ra khắp nơi."
Lưu ý khi sử dụng "tin sương"
Lưu ý về danh từ
"tin sương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tin sương"
tin sương là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) tương tự như tin nhạn, chỉ những tin tức được lan truyền một cách rộng rãi. Ví dụ: "tin nhạn"
Từ liên quan
tin học hoá
Sử dụng máy tính và công nghệ thông tin trong các ứng dụng thực tế một cách rộng rãi.
tin mừng
Tin tức vui mừng, thường liên quan đến những sự kiện hạnh phúc trong cuộc sống gia đình.
tin nhạn
Tin tức được chuyển tải, thường do chim nhạn mang đến; chỉ chung các loại tin tức khác.
tin tưởng
Tin vào ai đó hoặc một điều gì đó với sự chắc chắn và lý do hợp lý.
tin tặc
Người xâm nhập trái phép vào mạng máy tính để đánh cắp thông tin, phá hoại dữ liệu, hoặc hủy hoại chương trình.
tin tức
Thông tin, tin tức được truyền đạt về các sự kiện, vấn đề hoặc hiện tượng cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.