tigôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tigôn (Danh từ)

Một loại cây leo, có quả hình bầu dục, thường được trồng để làm giàn hoặc làm cảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mùa hè này, nhà tôi trồng nhiều tigôn để tạo bóng mát cho sân vườn."
  • 2."Quả tigôn sau khi chín có màu xanh và vị ngọt."
  • 3."Chúng tôi thường ăn hoa tigôn trong các món salad."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tigôn (Danh từ)

Tên gọi một loại hoa, có màu sắc đẹp và thường nở vào mùa hè.

Ví dụ (3)
  • 1."Hoa tigôn thường được dùng để trang trí trong các buổi tiệc."
  • 2."Mẹ tôi thích chăm sóc những cây hoa tigôn trong vườn."
  • 3."Khi đi dạo, tôi thấy rất nhiều hoa tigôn nở rộ ở công viên."

Lưu ý khi sử dụng "tigôn"

Lưu ý về danh từ

"tigôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tigôn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tigôn"

tigôn là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây leo, có quả hình bầu dục, thường được trồng để làm giàn hoặc làm cảnh. Ví dụ: "Mùa hè này, nhà tôi trồng nhiều tigôn để tạo bóng mát cho sân vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này