tiểu khí hậu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiểu khí hậu (Danh từ)

Khí hậu trong một khu vực nhỏ, như cánh đồng, thung lũng, hay khu rừng, bị ảnh hưởng chủ yếu bởi các điều kiện địa lý cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Tiểu khí hậu tại thung lũng này rất ẩm ướt, thích hợp cho việc trồng cây thuốc."
  • 2."Ở khu vực miền núi, tiểu khí hậu có thể khác biệt rất rõ so với vùng đồng bằng gần đó."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu khí hậu"

Lưu ý về danh từ

"tiểu khí hậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu khí hậu"

tiểu khí hậu là danh từ trong tiếng Việt. Khí hậu trong một khu vực nhỏ, như cánh đồng, thung lũng, hay khu rừng, bị ảnh hưởng chủ yếu bởi các điều kiện địa lý cụ thể. Ví dụ: "Tiểu khí hậu tại thung lũng này rất ẩm ướt, thích hợp cho việc trồng cây thuốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này