tình địch
Định nghĩa
Nghĩa 1: tình địch (Danh từ)
Những người có sự đối đầu hoặc mâu thuẫn do cùng yêu một người.
- 1."Kẻ tình địch"
- 2."Họ luôn coi nhau là tình địch trong cuộc chiến giành tình cảm của cô ấy."
- 3."Trong câu chuyện, hai nhân vật chính trở thành tình địch vì cùng yêu một chàng trai."
Lưu ý khi sử dụng "tình địch"
Lưu ý về danh từ
"tình địch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tình địch"
tình địch là danh từ trong tiếng Việt. Những người có sự đối đầu hoặc mâu thuẫn do cùng yêu một người. Ví dụ: "Kẻ tình địch"
Từ liên quan
tình ái
Tình yêu trong mối quan hệ giữa hai người, thường mang tính lãng mạn và sâu sắc.
tình ý
Tình cảm, sự quan tâm, hoặc sự yêu mến mà một người dành cho người khác.
tình đầu
Từ cổ, chỉ phần mở đầu và kết thúc của một sự việc.
tí
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ vú, thường dùng trong giao tiếp với trẻ con hoặc với cách diễn đạt của trẻ nhỏ.
tí chút
(Khẩu ngữ) chỉ một phần nhỏ, một ít.
tí hon
Có hình dáng và kích thước nhỏ hơn rất nhiều so với bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.