tính giao
Định nghĩa
Nghĩa 1: tính giao (Danh từ)
Sự giao hợp giữa đực và cái, giữa nam và nữ.
- 1."Quan hệ tính giao"
- 2."Trong một mối quan hệ, tính giao là điều tự nhiên và cần thiết."
- 3."Tính giao là một phần không thể thiếu trong sự sinh sản của nhiều loài."
Lưu ý khi sử dụng "tính giao"
Lưu ý về danh từ
"tính giao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tính giao"
tính giao là danh từ trong tiếng Việt. Sự giao hợp giữa đực và cái, giữa nam và nữ. Ví dụ: "Quan hệ tính giao"
Từ liên quan
tính danh
Họ và tên, cũng như lai lịch của một người.
tính dục
Sự đòi hỏi sinh lý liên quan đến quan hệ tình dục.
tính giai cấp
Khuynh hướng trong công tác, hoạt động, v.v. mang đậm ảnh hưởng của tư tưởng giai cấp.
tính hướng
Vận động của cây do ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh từ một phía, khiến cây không mọc thẳng mà nghiêng về một hướng nhất định.
tính hạnh
Từ cổ dùng để chỉ tính nết, đặc biệt những phẩm chất tốt đẹp của con người.
tính khí
Tính tình và khí chất của con người, thường thể hiện qua cách ứng xử và cảm xúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.