tín chỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tín chỉ (Danh từ)
Giấy chứng nhận về kết quả hoàn thành môn học ở bậc đại học và sau đại học.
- 1."Có đầy đủ tín chỉ mới được bảo vệ luận án."
- 2."Sinh viên cần tích lũy đủ tín chỉ để đủ điều kiện tốt nghiệp."
- 3."Mỗi môn học thường có số tín chỉ khác nhau tùy theo mức độ khó."
Lưu ý khi sử dụng "tín chỉ"
Lưu ý về danh từ
"tín chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tín chỉ"
tín chỉ là danh từ trong tiếng Việt. Giấy chứng nhận về kết quả hoàn thành môn học ở bậc đại học và sau đại học. Ví dụ: "Có đầy đủ tín chỉ mới được bảo vệ luận án."
Từ liên quan
tím tái
Tái đi đến mức có màu tím (thường được dùng để miêu tả sắc thái của da).
tín
Đức tin của con người, thể hiện việc trọng lời hứa và tin tưởng lẫn nhau.
tín chấp
Hình thức vay tiền ngân hàng dựa trên sự tín nhiệm mà không cần tài sản thế chấp.
tín chủ
Người có tín ngưỡng với Phật hoặc thần thánh, đóng vai trò chủ trì trong một lễ cúng, và có mối quan hệ với nhà chùa hoặc thầy cúng.
tín dụng
Sự cho vay tiền mặt, hàng hóa hoặc vật tư trong các giao dịch tài chính.
tín dụng thư
Tài liệu ngân hàng cam kết thanh toán một khoản tiền nhất định cho người thụ hưởng khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện trong hợp đồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.