tín chỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tín chỉ (Danh từ)

Giấy chứng nhận về kết quả hoàn thành môn học ở bậc đại học và sau đại học.

Ví dụ (3)
  • 1."Có đầy đủ tín chỉ mới được bảo vệ luận án."
  • 2."Sinh viên cần tích lũy đủ tín chỉ để đủ điều kiện tốt nghiệp."
  • 3."Mỗi môn học thường có số tín chỉ khác nhau tùy theo mức độ khó."

Lưu ý khi sử dụng "tín chỉ"

Lưu ý về danh từ

"tín chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tín chỉ"

tín chỉ là danh từ trong tiếng Việt. Giấy chứng nhận về kết quả hoàn thành môn học ở bậc đại học và sau đại học. Ví dụ: "Có đầy đủ tín chỉ mới được bảo vệ luận án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này