tiêu thức
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiêu thức (Danh từ)
Tiêu chí và phương pháp thực hiện một hoạt động cụ thể.
- 1."Tiêu thức phân loại sản phẩm."
- 2."Các tiêu thức thống kê."
- 3."Chúng ta cần xác định rõ tiêu thức đánh giá dự án."
Lưu ý khi sử dụng "tiêu thức"
Lưu ý về danh từ
"tiêu thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiêu thức"
tiêu thức là danh từ trong tiếng Việt. Tiêu chí và phương pháp thực hiện một hoạt động cụ thể. Ví dụ: "Tiêu thức phân loại sản phẩm."
Từ liên quan
tiêu thuỷ
Hành động rút nước ra để tránh tình trạng ngập úng.
tiêu thổ
Hành động phá hủy nhà cửa, vườn tược nhằm ngăn cản đối phương sử dụng, là một chiến thuật phòng ngự trong kháng chiến chống xâm lược.
tiêu thụ
Dùng dần, làm hao hụt hoặc sử dụng cho một mục đích nào đó.
tiêu trừ
Hành động loại bỏ hoặc tiêu diệt hoàn toàn một thứ gì đó.
tiêu tán
(Từ cũ) có nghĩa gần giống với tiêu tan, chỉ sự mất đi hoặc tan biến.
tiêu tùng
(Khẩu ngữ) hoàn toàn tiêu tan, không còn lại gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.