tỉnh hội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tỉnh hội (Danh từ)

Cấp bộ của một hội cấp tỉnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Tỉnh hội phụ nữ."
  • 2."Tỉnh hội thanh niên tổ chức nhiều hoạt động bổ ích."

Lưu ý khi sử dụng "tỉnh hội"

Lưu ý về danh từ

"tỉnh hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tỉnh hội"

tỉnh hội là danh từ trong tiếng Việt. Cấp bộ của một hội cấp tỉnh. Ví dụ: "Tỉnh hội phụ nữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này