tính khí
Định nghĩa
Nghĩa 1: tính khí (Danh từ)
Tính tình và khí chất của con người, thường thể hiện qua cách ứng xử và cảm xúc.
- 1."Tính khí ngang tàng."
- 2."Tính khí thất thường."
- 3."Cô ấy có tính khí rất điềm đạm."
- 4."Anh ấy thường có tính khí nóng nảy khi bị chọc ghẹo."
Lưu ý khi sử dụng "tính khí"
Lưu ý về danh từ
"tính khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tính khí"
tính khí là danh từ trong tiếng Việt. Tính tình và khí chất của con người, thường thể hiện qua cách ứng xử và cảm xúc. Ví dụ: "Tính khí ngang tàng."
Từ liên quan
tính giao
Sự giao hợp giữa đực và cái, giữa nam và nữ.
tính hướng
Vận động của cây do ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh từ một phía, khiến cây không mọc thẳng mà nghiêng về một hướng nhất định.
tính hạnh
Từ cổ dùng để chỉ tính nết, đặc biệt những phẩm chất tốt đẹp của con người.
tính liệu
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như lo liệu, chỉ sự chuẩn bị và sắp xếp cho một việc gì đó.
tính mạng
Sự sống của con người.
tính mệnh
Một từ cổ dùng để chỉ về sự sống hoặc cái sống còn của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.