tinh binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tinh binh (Danh từ)

Quân đội tinh nhuệ, dũng cảm và có năng lực chiến đấu cao.

Ví dụ (3)
  • 1.""Trong tay mười vạn tinh binh, Kéo về đóng chật một thành Lâm Tri.""
  • 2."Với lực lượng tinh binh, đội quân của ông dễ dàng chiếm được thành phố."
  • 3."Họ là những tinh binh đã nhiều lần trải qua các trận chiến khốc liệt."

Lưu ý khi sử dụng "tinh binh"

Lưu ý về danh từ

"tinh binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tinh binh"

tinh binh là danh từ trong tiếng Việt. Quân đội tinh nhuệ, dũng cảm và có năng lực chiến đấu cao. Ví dụ: ""Trong tay mười vạn tinh binh, Kéo về đóng chật một thành Lâm Tri.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này