tinh dầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tinh dầu (Danh từ)

Chất lỏng có mùi thơm, dễ bay hơi, được chiết xuất từ thực vật hoặc động vật, thường được sử dụng trong chế biến nước hoa hoặc làm thuốc.

Ví dụ (4)
  • 1."Tinh dầu hoa hồi."
  • 2."Chưng cất tinh dầu."
  • 3."Bôi tinh dầu tràm lên da giúp giảm ho."
  • 4."Nhiều người thích sử dụng tinh dầu oải hương để thư giãn."

Lưu ý khi sử dụng "tinh dầu"

Lưu ý về danh từ

"tinh dầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tinh dầu"

tinh dầu là danh từ trong tiếng Việt. Chất lỏng có mùi thơm, dễ bay hơi, được chiết xuất từ thực vật hoặc động vật, thường được sử dụng trong chế biến nước hoa hoặc làm thuốc. Ví dụ: "Tinh dầu hoa hồi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này