tiêu thuỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiêu thuỷ (Động từ)
Hành động rút nước ra để tránh tình trạng ngập úng.
- 1."Chúng tôi cần tiêu thuỷ cho ruộng lúa trước khi mùa mưa bắt đầu."
- 2."Việc tiêu thuỷ thường được thực hiện sau khi bão đi qua để giảm thiểu thiệt hại."
Lưu ý khi sử dụng "tiêu thuỷ"
Lưu ý về động từ
"tiêu thuỷ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tiêu thuỷ"
tiêu thuỷ là động từ trong tiếng Việt. Hành động rút nước ra để tránh tình trạng ngập úng. Ví dụ: "Chúng tôi cần tiêu thuỷ cho ruộng lúa trước khi mùa mưa bắt đầu."
Từ liên quan
tiêu tan
Tan biến hoàn toàn, không còn gì sót lại.
tiêu tao
Từ dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã sâu sắc, thường mang nét trữ tình.
tiêu thoát
(Nước) thoát nhanh chóng, không bị ách tắc hay ứ đọng.
tiêu thổ
Hành động phá hủy nhà cửa, vườn tược nhằm ngăn cản đối phương sử dụng, là một chiến thuật phòng ngự trong kháng chiến chống xâm lược.
tiêu thụ
Dùng dần, làm hao hụt hoặc sử dụng cho một mục đích nào đó.
tiêu thức
Tiêu chí và phương pháp thực hiện một hoạt động cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.