tiêu tùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiêu tùng (Động từ)
(Khẩu ngữ) hoàn toàn tiêu tan, không còn lại gì.
- 1."Sự nghiệp tiêu tùng."
- 2."Tài sản của gia đình đã tiêu tùng sau một thời gian làm ăn thua lỗ."
- 3."Cơn bão đã làm cây cối trong vườn tiêu tùng."
Lưu ý khi sử dụng "tiêu tùng"
Lưu ý về động từ
"tiêu tùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tiêu tùng"
tiêu tùng là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hoàn toàn tiêu tan, không còn lại gì. Ví dụ: "Sự nghiệp tiêu tùng."
Từ liên quan
tiêu thức
Tiêu chí và phương pháp thực hiện một hoạt động cụ thể.
tiêu trừ
Hành động loại bỏ hoặc tiêu diệt hoàn toàn một thứ gì đó.
tiêu tán
(Từ cũ) có nghĩa gần giống với tiêu tan, chỉ sự mất đi hoặc tan biến.
tiêu vong
Mất đi hoàn toàn sau một quá trình suy tàn kéo dài.
tiêu xài
Hành động chi tiêu, thường mang ý nghĩa phung phí hoặc tiêu hao một cách không cần thiết.
tiêu âm
Hành động làm giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.