tinh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tinh (Danh từ)

Một trạng thái tâm lý, cảm xúc của con người, thường chỉ sự sâu sắc và tình cảm.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi luôn cảm thấy tình yêu của gia đình rất quan trọng."
  • 2."Tình bạn giữa chúng tôi thật sự rất quý giá."
  • 3."Trong lúc khó khăn, tôi nhận ra tình người xung quanh thật đẹp."
2
Động từ

Nghĩa 2: tinh (Động từ)

Hành động bày tỏ cảm xúc, thường là tình cảm yêu thương.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường tinh những điều nhỏ nhặt để cho cô ấy thấy tôi quan tâm."
  • 2."Hãy tinh cảm xúc của mình ra, đừng giữ trong lòng."
  • 3."Anh ấy tinh những kỷ niệm đẹp để làm quà cho bạn gái."

Lưu ý khi sử dụng "tinh"

Lưu ý về động từ

"tinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tinh"

tinh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một trạng thái tâm lý, cảm xúc của con người, thường chỉ sự sâu sắc và tình cảm. Ví dụ: "Tôi luôn cảm thấy tình yêu của gia đình rất quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này