tình chung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tình chung (Danh từ)

Tình yêu sâu sắc và bền vững, thể hiện sự gắn bó và sự thủy chung.

Ví dụ (3)
  • 1.""Hôm nay sum họp trúc mai, Tình chung một khắc, nghĩa dài trăm năm.""
  • 2."Tình chung của họ đã vượt qua mọi thử thách thời gian."
  • 3."Bài thơ này nói về tình chung thật đẹp giữa hai người yêu nhau."

Lưu ý khi sử dụng "tình chung"

Lưu ý về danh từ

"tình chung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tình chung"

tình chung là danh từ trong tiếng Việt. Tình yêu sâu sắc và bền vững, thể hiện sự gắn bó và sự thủy chung. Ví dụ: ""Hôm nay sum họp trúc mai, Tình chung một khắc, nghĩa dài trăm năm.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này