tiểu hùng

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiểu hùng (Danh từ)

Một người bạn trẻ, mạnh mẽ và đầy năng lượng, thường được dùng để chỉ những cậu bé, cậu thanh niên có tính cách hoạt bát.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi dẫn tiểu hùng đi công viên chơi."
  • 2."Tiểu hùng luôn giúp đỡ tôi mỗi khi tôi cần."
  • 3."Buổi sinh nhật của tiểu hùng rất vui vẻ với nhiều bạn bè đến dự."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tiểu hùng (Tính từ)

Mô tả một đối tượng nhỏ nhưng có ý chí mạnh mẽ, can đảm.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù mới học, nhưng em ấy rất tiểu hùng khi tham gia tranh luận."
  • 2."Cậu bé tiểu hùng đã không ngại ngần khi đứng trước đám đông."
  • 3."Trong trận đấu, dù nhỏ bé nhưng anh ấy rất tiểu hùng và quyết tâm giành chiến thắng."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu hùng"

Lưu ý về tính từ

"tiểu hùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tiểu hùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiểu hùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu hùng"

tiểu hùng là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một người bạn trẻ, mạnh mẽ và đầy năng lượng, thường được dùng để chỉ những cậu bé, cậu thanh niên có tính cách hoạt bát. Ví dụ: "Hôm nay tôi dẫn tiểu hùng đi công viên chơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này