tình đầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tình đầu (Danh từ)
Từ cổ, chỉ phần mở đầu và kết thúc của một sự việc.
- 1."Kể hết tình đầu."
- 2."Mọi chuyện đều có tình đầu và tình cuối."
- 3."Hãy ghi nhớ tình đầu trong mọi trải nghiệm."
Lưu ý khi sử dụng "tình đầu"
Lưu ý về danh từ
"tình đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tình đầu"
tình đầu là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ phần mở đầu và kết thúc của một sự việc. Ví dụ: "Kể hết tình đầu."
Từ liên quan
tình yêu
Tình cảm yêu thương giữa nam và nữ.
tình ái
Tình yêu trong mối quan hệ giữa hai người, thường mang tính lãng mạn và sâu sắc.
tình ý
Tình cảm, sự quan tâm, hoặc sự yêu mến mà một người dành cho người khác.
tình địch
Những người có sự đối đầu hoặc mâu thuẫn do cùng yêu một người.
tí
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ vú, thường dùng trong giao tiếp với trẻ con hoặc với cách diễn đạt của trẻ nhỏ.
tí chút
(Khẩu ngữ) chỉ một phần nhỏ, một ít.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.