tình đầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tình đầu (Danh từ)

Từ cổ, chỉ phần mở đầu và kết thúc của một sự việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Kể hết tình đầu."
  • 2."Mọi chuyện đều có tình đầu và tình cuối."
  • 3."Hãy ghi nhớ tình đầu trong mọi trải nghiệm."

Lưu ý khi sử dụng "tình đầu"

Lưu ý về danh từ

"tình đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tình đầu"

tình đầu là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ phần mở đầu và kết thúc của một sự việc. Ví dụ: "Kể hết tình đầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này