tiểu sử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiểu sử (Danh từ)

Thông tin về thân thế và sự nghiệp của một người, trình bày một cách súc tích.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiểu sử bản thân."
  • 2."Bản tóm tắt tiểu sử của các ứng cử viên."
  • 3."Cuốn sách này có chứa tiểu sử của nhiều nhân vật nổi tiếng."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu sử"

Lưu ý về danh từ

"tiểu sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu sử"

tiểu sử là danh từ trong tiếng Việt. Thông tin về thân thế và sự nghiệp của một người, trình bày một cách súc tích. Ví dụ: "Tiểu sử bản thân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này