tiêu phòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiêu phòng (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) Phòng ở của cung hoàng hậu nhà Hán, có vách trát bột hồ tiêu để tạo sự thơm tho và ấm áp; về sau, từ này cũng được dùng để chỉ phòng ngủ của vợ vua chúa trong thời phong kiến.

Ví dụ (3)
  • 1.""Oán chi những khách tiêu phòng, Mà xui phận bạc nằm trong má đào.""
  • 2."Trong các tác phẩm cổ, tiêu phòng thường được miêu tả như một không gian sang trọng."
  • 3."Cảnh vật trong tiêu phòng được chăm sóc tỉ mỉ để thể hiện quyền uy của hoàng hậu."

Lưu ý khi sử dụng "tiêu phòng"

Lưu ý về danh từ

"tiêu phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiêu phòng"

tiêu phòng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) Phòng ở của cung hoàng hậu nhà Hán, có vách trát bột hồ tiêu để tạo sự thơm tho và ấm áp; về sau, từ này cũng được dùng để chỉ phòng ngủ của vợ vua chúa trong thời phong kiến. Ví dụ: ""Oán chi những khách tiêu phòng, Mà xui phận bạc nằm trong má đào.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này