tĩnh điện
Định nghĩa
Nghĩa 1: tĩnh điện (Danh từ)
Điện được sinh ra do hiện tượng ma sát.
- 1."Hệ thống lọc bụi tĩnh điện."
- 2."Sơn tĩnh điện."
- 3."Khi chạm vào tay nắm cửa, tôi cảm thấy một luồng tĩnh điện."
- 4."Tĩnh điện có thể gây ra những cú sốc nhẹ khi tiếp xúc với các vật liệu khác."
Lưu ý khi sử dụng "tĩnh điện"
Lưu ý về danh từ
"tĩnh điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tĩnh điện"
tĩnh điện là danh từ trong tiếng Việt. Điện được sinh ra do hiện tượng ma sát. Ví dụ: "Hệ thống lọc bụi tĩnh điện."
Từ liên quan
tĩnh tâm
Giữ cho tâm trí bình ổn, không bị xao lãng hay cảm xúc chi phối.
tĩnh tại
Ở yên một chỗ, không di chuyển hoặc rất ít di chuyển.
tĩnh vật
Vật thể không có khả năng tự di chuyển hoặc chuyển động trong không gian, thường là đối tượng thể hiện trong tác phẩm hội họa.
tĩnh điện kế
Khí cụ dùng để đo điện thế của các vật tích điện.
tũm
Từ chỉ trạng thái giống như 'tõm', thường diễn tả sự rơi xuống một cách đột ngột.
tơ
(Từ cũ, Văn chương) sợi dây; biểu trưng cho mối tình gắn bó của đôi nam nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.