tím gan
Định nghĩa
Nghĩa 1: tím gan (Tính từ)
(Khẩu ngữ) rất tức giận nhưng phải kiềm chế cảm xúc.
- 1."Cô ấy giận tím gan khi biết sự thật."
- 2."Anh ấy vẫn giữ bình tĩnh mặc dù trong lòng đang tím gan."
- 3.""Tím gan thay khách má đào, Mông mênh bể Sở dễ vào, khó ra.""
Lưu ý khi sử dụng "tím gan"
Lưu ý về tính từ
"tím gan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tím gan"
tím gan là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rất tức giận nhưng phải kiềm chế cảm xúc. Ví dụ: "Cô ấy giận tím gan khi biết sự thật."
Từ liên quan
tích tắc
Từ mô phỏng âm thanh đều đặn phát ra từ đồng hồ.
tích tụ
Hành động dồn lại và dần dần tập trung vào một nơi.
tím
Màu sắc tím thẫm xuất hiện do sự dồn ứ máu bất thường.
tím lịm
Tím rất đậm, gần như sẫm lại.
tím ruột
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái rất tức giận, thường như màu sắc của gan khi bị tổn thương.
tím rịm
(Phương ngữ) thể hiện sắc tím đậm và rực rỡ, gần giống như tím lịm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.