tình báo viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: tình báo viên (Danh từ)
Người chuyên trách công việc thu thập và phân tích thông tin tình báo.
- 1."Ông ấy là một tình báo viên dày dạn kinh nghiệm."
- 2."Tình báo viên phải luôn giữ bí mật về danh tính của mình."
Lưu ý khi sử dụng "tình báo viên"
Lưu ý về danh từ
"tình báo viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tình báo viên"
tình báo viên là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên trách công việc thu thập và phân tích thông tin tình báo. Ví dụ: "Ông ấy là một tình báo viên dày dạn kinh nghiệm."
Từ liên quan
tìn tịt
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái thấp đến mức không còn thấy chiều cao.
tình
Tình cảm chung mà con người cảm nhận và thể hiện.
tình báo
Hoạt động điều tra, thu thập thông tin bí mật về quân sự và an ninh quốc gia của đối phương.
tình ca
Bài hát thể hiện chủ đề tình yêu.
tình chung
Tình yêu sâu sắc và bền vững, thể hiện sự gắn bó và sự thủy chung.
tình cảm
Sự yêu mến, gắn bó giữa con người với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.