tim

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tim (Danh từ)

(Phương ngữ) Cụm từ chỉ bộ phận cấu tạo của chiếc đèn, giúp dẫn dầu đến nơi cần chiếu sáng.

Ví dụ (4)
  • 1.""Ai trồng trúc lộn với tre, Ai đem chỉ gấm mà xe tim đèn.""
  • 2."Để sửa chiếc đèn, tôi cần phải thay tim mới."
  • 3."Tim đèn thường được làm từ cotton hoặc giấy."
  • 4."Khi thắp đèn, đầu tiên hãy kiểm tra tim để đảm bảo nó không bị hỏng."

Lưu ý khi sử dụng "tim"

Lưu ý về danh từ

"tim" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tim"

tim là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Cụm từ chỉ bộ phận cấu tạo của chiếc đèn, giúp dẫn dầu đến nơi cần chiếu sáng. Ví dụ: ""Ai trồng trúc lộn với tre, Ai đem chỉ gấm mà xe tim đèn.""

Từ ghép & cụm từ với "tim"

Thành ngữ & tục ngữ:

"tim đập chân run"

Rất sợ hãi

"lòng tim sắt đá"

Rất kiên quyết, không thay đổi

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này