tin vui
Định nghĩa
Nghĩa 1: tin vui (Danh từ)
Tin tức mang lại niềm vui hoặc cảm giác hạnh phúc.
- 1."Có tin vui cho gia đình."
- 2."Báo tin vui với mọi người."
- 3."Mình vừa nghe tin vui từ bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "tin vui"
Lưu ý về danh từ
"tin vui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tin vui"
tin vui là danh từ trong tiếng Việt. Tin tức mang lại niềm vui hoặc cảm giác hạnh phúc. Ví dụ: "Có tin vui cho gia đình."
Từ liên quan
tin tưởng
Tin vào ai đó hoặc một điều gì đó với sự chắc chắn và lý do hợp lý.
tin tặc
Người xâm nhập trái phép vào mạng máy tính để đánh cắp thông tin, phá hoại dữ liệu, hoặc hủy hoại chương trình.
tin tức
Thông tin, tin tức được truyền đạt về các sự kiện, vấn đề hoặc hiện tượng cụ thể.
tin vắn
Tin tức được tóm tắt một cách ngắn gọn, thường được đăng trên báo hoặc phát trên các phương tiện truyền thông như truyền thanh và truyền hình.
tin vịt
(Khẩu ngữ) thông tin được bịa ra, không có sự thật.
tin yêu
Tin tưởng và yêu mến, thể hiện sự gắn bó và lòng tin đối với một người hoặc một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.