tiểu tu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tiểu tu (Động từ)

Hành động sửa chữa nhỏ, khác với trung tu và đại tu.

Ví dụ (4)
  • 1."Tiểu tu xe máy."
  • 2."Ngôi chùa được tiểu tu lại."
  • 3."Chúng tôi đã tiểu tu hệ thống điện trong nhà."
  • 4."Cần tiểu tu lại các thiết bị để đảm bảo an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu tu"

Lưu ý về động từ

"tiểu tu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu tu"

tiểu tu là động từ trong tiếng Việt. Hành động sửa chữa nhỏ, khác với trung tu và đại tu. Ví dụ: "Tiểu tu xe máy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này