tiểu thừa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiểu thừa (Danh từ)

Tên gọi của những người theo phái Đại thừa trong đạo Phật, nhằm chỉ phái chính của Phật giáo thời kỳ đầu, cho rằng giáo lý của phái này phức tạp và không phù hợp với số đông.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong Phật giáo, tiểu thừa thường được coi là một con đường dành cho những cá nhân tìm kiếm giác ngộ."
  • 2."Nhiều người theo tiểu thừa tin rằng phương pháp tu hành của họ là phù hợp hơn với khả năng của số đông."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu thừa"

Lưu ý về danh từ

"tiểu thừa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu thừa"

tiểu thừa là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của những người theo phái Đại thừa trong đạo Phật, nhằm chỉ phái chính của Phật giáo thời kỳ đầu, cho rằng giáo lý của phái này phức tạp và không phù hợp với số đông. Ví dụ: "Trong Phật giáo, tiểu thừa thường được coi là một con đường dành cho những cá nhân tìm kiếm giác ngộ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này