tình ái

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tình ái (Danh từ)

Tình yêu trong mối quan hệ giữa hai người, thường mang tính lãng mạn và sâu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tình ái của họ thật đẹp và bền vững."
  • 2."Nhiều người tin rằng tình ái là chìa khóa để xây dựng hạnh phúc."
  • 3."Các cặp đôi thường chia sẻ những khoảnh khắc ngọt ngào trong tình ái."
2
Động từ

Nghĩa 2: tình ái (Động từ)

Hành động yêu thương một cách sâu sắc và chân thành.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đã tình ái nhau từ khi còn là sinh viên."
  • 2."Cô ấy thường nói rằng tình ái là điều tuyệt vời nhất trong cuộc sống."
  • 3."Trong tình ái, sự chân thành là rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "tình ái"

Lưu ý về động từ

"tình ái" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tình ái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tình ái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tình ái"

tình ái là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình yêu trong mối quan hệ giữa hai người, thường mang tính lãng mạn và sâu sắc. Ví dụ: "Tình ái của họ thật đẹp và bền vững."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này